Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二連銃
[Nhị Liên Súng]
にれんじゅう
🔊
Danh từ chung
súng hai nòng
Hán tự
二
Nhị
hai
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
銃
Súng
súng