Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二連式
[Nhị Liên Thức]
にれんしき
🔊
Danh từ chung
kép
Hán tự
二
Nhị
hai
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
式
Thức
phong cách; nghi thức