Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二輪草
[Nhị Luân Thảo]
にりんそう
🔊
Danh từ chung
hoa gió mềm
Hán tự
二
Nhị
hai
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo