二角形 [Nhị Giác Hình]
にかくけい
にかっけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hình học
hình hai góc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
平行四辺形は二組の辺が平行している四角形です。
Hình bình hành là hình tứ giác có hai cặp cạnh song song.