Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二色
[Nhị Sắc]
ふたいろ
🔊
Danh từ chung
hai màu
Danh từ chung
hai loại
Hán tự
二
Nhị
hai
色
Sắc
màu sắc