Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二至
[Nhị Chí]
にし
🔊
Danh từ chung
hai điểm chí (hạ chí và đông chí)
Hán tự
二
Nhị
hai
至
Chí
đạt đến; kết quả