Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二肥
[Nhị Phì]
にひ
🔊
Danh từ chung
Nihi (hai tỉnh cũ Hizen và Higo)
Hán tự
二
Nhị
hai
肥
Phì
phân bón; béo lên; màu mỡ; phân bón; nuông chiều