Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二級酒
[Nhị Cấp Tửu]
にきゅうしゅ
🔊
Danh từ chung
rượu hạng hai
Hán tự
二
Nhị
hai
級
Cấp
cấp bậc
酒
Tửu
rượu sake; rượu