Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二糖
[Nhị Đường]
にとう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
đường đôi
Hán tự
二
Nhị
hai
糖
Đường
đường
Từ liên quan đến 二糖
二糖類
にとうるい
đường đôi