Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二番星
[Nhị Phiên Tinh]
にばんぼし
🔊
Danh từ chung
ngôi sao thứ hai
Hán tự
二
Nhị
hai
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
星
Tinh
ngôi sao; dấu