二点先取 [Nhị Điểm Tiên Thủ]
にてんせんしゅ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giành hai điểm đầu tiên
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giành hai điểm đầu tiên