Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二段階右折
[Nhị Đoạn Giai Hữu Chiết]
にだんかいうせつ
🔊
Danh từ chung
rẽ móc
Hán tự
二
Nhị
hai
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
階
Giai
tầng; cầu thang
右
Hữu
phải
折
Chiết
gấp; bẻ