Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二段見出し
[Nhị Đoạn Kiến Xuất]
にだんみだし
🔊
Danh từ chung
tiêu đề hai dòng
Hán tự
二
Nhị
hai
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
出
Xuất
ra ngoài