Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二死後
[Nhị Tử Hậu]
にしご
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
sau hai out
Hán tự
二
Nhị
hai
死
Tử
chết
後
Hậu
sau; phía sau; sau này