Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二次災害
[Nhị Thứ Tai Hại]
にじさいがい
🔊
Danh từ chung
thảm họa thứ cấp
Hán tự
二
Nhị
hai
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
害
Hại
tổn hại; thương tích