Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二次元コード
[Nhị Thứ Nguyên]
2次元コード
[Thứ Nguyên]
にじげんコード
🔊
Danh từ chung
mã vạch 2D
Hán tự
二
Nhị
hai
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc