Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二業地
[Nhị Nghiệp Địa]
にぎょうち
🔊
Danh từ chung
khu giải trí
Hán tự
二
Nhị
hai
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
地
Địa
đất; mặt đất