二枚腰 [Nhị Mai Yêu]
にまいごし
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo; võ thuật
tư thế đứng vững (trong sumo và judo)
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo; võ thuật
tư thế đứng vững (trong sumo và judo)