Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二枚折り
[Nhị Mai Chiết]
にまいおり
🔊
Danh từ chung
gấp đôi
Hán tự
二
Nhị
hai
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
折
Chiết
gấp; bẻ
Từ liên quan đến 二枚折り
ページ番号
ページばんごう
số trang
丁付け
ちょうづけ
đánh số trang; đánh số; đánh số thứ tự