Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二期制
[Nhị Kỳ Chế]
にきせい
🔊
Danh từ chung
hệ thống hai kỳ
Hán tự
二
Nhị
hai
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
制
Chế
hệ thống; luật