1. Thông tin cơ bản
- Từ: 二期
- Cách đọc: にき
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Chính trị, giáo dục, dự án, giải trí (anime/drama), tài chính doanh nghiệp
- Phong cách: Trung tính – trang trọng
2. Ý nghĩa chính
二期 có hai cách hiểu chính: (1) “hai kỳ/chu kỳ” hoặc “chế độ hai học kỳ” (二期制); (2) “kỳ thứ hai/giai đoạn thứ hai” như 第二期 của dự án, nhiệm kỳ thứ hai của chính trị gia, hay mùa 2 của anime (第二期).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 第二期: cách viết rõ nghĩa “giai đoạn thứ hai/kỳ hai”; dùng rất phổ biến trong tiêu đề dự án, series.
- 二学期: học kỳ hai (trong năm học ba kỳ: 一学期/二学期/三学期).
- 前期・後期: kỳ trước/kỳ sau; trong năm học hai kỳ hoặc báo cáo tài chính nửa đầu/nửa sau.
- 一期・三期: kỳ một/kỳ ba; từ đối chiếu với 二期.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dự án/công trình: 二期工事 (giai đoạn 2 của thi công).
- Chính trị: 二期目 (nhiệm kỳ thứ hai), 二期連続 (liên tiếp hai kỳ).
- Giải trí: アニメ第二期 (mùa 2 của anime/drama).
- Giáo dục: 二期制 (chế độ hai kỳ học).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 第二期 |
Đồng nghĩa gần |
Giai đoạn/kỳ thứ hai |
Rõ nghĩa, dùng nhiều trong tiêu đề. |
| 二期制 |
Liên quan |
Chế độ hai học kỳ |
Thuật ngữ giáo dục. |
| 二期工事 |
Cụm liên quan |
Công trình giai đoạn 2 |
Phân kỳ thi công. |
| 一期/三期 |
Đối chiếu |
Kỳ 1 / Kỳ 3 |
Đếm thứ tự các kỳ. |
| 前期・後期 |
Liên quan |
Kỳ trước/Kỳ sau |
Phân nửa đầu/cuối. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 二 (hai) + 期 (kỳ, giai đoạn, mùa) → 二期: hai kỳ hoặc kỳ thứ hai.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi gặp 二期, hãy nhìn ngữ cảnh để phân biệt “hệ hai kỳ” với “kỳ thứ hai”. Tiêu đề dự án, tin chính trị, anime thường là “kỳ thứ hai”, còn giáo dục là “chế độ hai học kỳ”.
8. Câu ví dụ
- 市長は二期目の続投を目指す。
Thị trưởng hướng tới nhiệm kỳ thứ hai.
- 再開発の二期工事が来春に着工する。
Giai đoạn 2 của tái phát triển sẽ khởi công vào mùa xuân tới.
- 本校は二期制を導入している。
Trường chúng tôi áp dụng chế độ hai học kỳ.
- 人気アニメの第二期が今秋放送される。
Mùa 2 của anime nổi tiếng sẽ phát sóng mùa thu này.
- プロジェクトは二期に分けて実施する。
Dự án được triển khai thành hai giai đoạn.
- 知事は二期連続で当選した。
Thống đốc đã đắc cử liên tiếp hai nhiệm kỳ.
- 第一期より二期のほうが規模が大きい。
Giai đoạn hai có quy mô lớn hơn giai đoạn một.
- 計画の二期では生産ラインを倍増する。
Ở giai đoạn hai của kế hoạch sẽ tăng gấp đôi dây chuyền sản xuất.
- このドラマは二期構成で放送される。
Bộ phim này phát sóng theo cấu trúc hai phần/mùa.
- 道路整備は二期にまたがって進められる。
Việc sửa đường được tiến hành xuyên suốt hai giai đoạn.