Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二月
[Nhị Nguyệt]
ふたつき
🔊
Danh từ chung
hai tháng
Hán tự
二
Nhị
hai
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng