Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二更
[Nhị Canh]
にこう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
canh hai
Hán tự
二
Nhị
hai
更
Canh
trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa