Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二文化主義
[Nhị Văn Hóa Chủ Nghĩa]
にぶんかしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa song văn hóa
Hán tự
二
Nhị
hai
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa