二択 [Nhị Thước]
2択 [Thước]
にたく
Danh từ chung
(có) hai lựa chọn; lựa chọn giữa hai thứ
🔗 二者択一
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「イエス」か「ノー」の二択で答える質問だけにしてくれ。
Hãy đặt câu hỏi chỉ cần trả lời "Có" hoặc "Không".