二度見 [Nhị Độ Kiến]
にどみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
nhìn lại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この映画は、2度見る価値があると思います。
Tôi nghĩ bộ phim này đáng để xem hai lần.