Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二女
[Nhị Nữ]
にじょ
🔊
Danh từ chung
con gái thứ hai
Hán tự
二
Nhị
hai
女
Nữ
phụ nữ