Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二大政党
[Nhị Đại Chánh Đảng]
にだいせいとう
🔊
Danh từ chung
hai đảng lớn nhất
Hán tự
二
Nhị
hai
大
Đại
lớn; to
政
Chánh
chính trị; chính phủ
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái