Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二大強国
[Nhị Đại 強 Quốc]
にだいきょうこく
🔊
Danh từ chung
hai cường quốc lớn
Hán tự
二
Nhị
hai
大
Đại
lớn; to
強
mạnh mẽ
国
Quốc
quốc gia