二士 [Nhị Sĩ]

2士 [Sĩ]

にし

Danh từ chung

Lĩnh vực: Quân sự

⚠️Từ viết tắt

binh nhì

🔗 二等陸士

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

消防しょうぼうがその火事かじすのにほとんど2時間にじかんかかった。
Lính cứu hỏa mất gần hai giờ để dập tắt đám cháy đó.