Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二十重
[Nhị Thập Trọng]
はたえ
🔊
Danh từ chung
nhiều lớp
Hán tự
二
Nhị
hai
十
Thập
mười
重
Trọng
nặng; quan trọng