Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二交替
[Nhị Giao Thế]
にこうたい
🔊
Danh từ chung
lịch làm việc ca ngày và đêm
Hán tự
二
Nhị
hai
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-