Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事相
[Sự Tương]
じそう
🔊
Danh từ chung
khía cạnh
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo