Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事後報告
[Sự Hậu Báo Cáo]
じごほうこく
🔊
Danh từ chung
báo cáo sau sự kiện
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo