1. Thông tin cơ bản
- Từ: 事後
- Cách đọc: じご
- Loại từ: Danh từ, tiền tố (dùng trước danh từ)
- Hán Việt: Sự hậu
- Sắc thái: Trang trọng, dùng trong hành chính, kinh doanh, pháp lý
2. Ý nghĩa chính
事後 nghĩa là sau khi sự việc đã xảy ra. Dùng để chỉ các hoạt động xử lý, báo cáo, đối ứng diễn ra hậu sự kiện: 事後処理 (xử lý hậu kỳ), 事後報告 (báo cáo sau), 事後対応 (đối ứng sau), 事後承諾 (chấp thuận sau).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 事後 vs 事前: 事前 là “trước khi sự việc xảy ra”; 事後 là “sau khi sự việc xảy ra”.
- 事故 (じこ: tai nạn) dễ nhầm do gần âm; 事後 là “sau sự việc”, khác hoàn toàn.
- Tiền tố: 事後+名詞 → 事後対応, 事後検証, 事後評価…
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 事後報告になる (trở thành báo cáo sau), 事後対応を行う, 事後のケア, 事後検証を実施する.
- Ngữ cảnh: dự án, sự cố, họp nội bộ, văn bản quy định.
- Sắc thái trang trọng; khi xin phép muộn có thể nói: 事後承諾をお願いいたします.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ
| Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 事前 |
Đối nghĩa |
Trước sự việc |
事前準備, 事前連絡 |
| 事中 |
Liên quan |
Trong khi sự việc diễn ra |
Ít dùng hơn, mang tính thuật ngữ |
| 後処理 |
Đồng nghĩa gần |
Xử lý hậu kỳ |
Thường dùng trong kỹ thuật, vận hành |
| アフターケア |
Liên quan |
Chăm sóc sau |
Katakana, trong y tế/dịch vụ |
| 報告 |
Liên quan |
Báo cáo |
事後報告 là báo cáo sau |
| 承諾 |
Liên quan |
Chấp thuận |
事後承諾 là chấp thuận sau khi đã làm |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 事: sự việc; 後: sau, phía sau.
- Kết hợp: “sau sự việc”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong môi trường doanh nghiệp Nhật, 事後報告 đôi khi bị nhìn nhận không tốt nếu lẽ ra phải 事前連絡. Dùng 事後承諾 để xin hợp thức hóa là tình huống bất đắc dĩ, nên hạn chế.
8. Câu ví dụ
- 今回は事後報告になり、申し訳ありません。
Lần này trở thành báo cáo sau, xin lỗi.
- トラブルの事後対応を迅速に行った。
Đã tiến hành đối ứng sau sự cố một cách nhanh chóng.
- 変更は事後承諾をいただきました。
Đã nhận được chấp thuận sau cho việc thay đổi.
- イベント事後のアンケートを配布する。
Phát phiếu khảo sát sau sự kiện.
- 手術事後のケアがとても重要だ。
Chăm sóc sau phẫu thuật rất quan trọng.
- 事故事後の報告書を提出してください。
Vui lòng nộp báo cáo sau tai nạn.
- 契約事後の見直しは想定していない。
Không dự tính việc rà soát sau khi ký hợp đồng.
- 今回の対応は事後検証が必要だ。
Cần kiểm chứng sau cho lần đối ứng này.
- 課題は事後でもフォローします。
Các vấn đề sẽ được theo dõi cả sau đó.
- 出張については事後清算でお願いします。
Chi phí công tác xin quyết toán sau.