事実上の標準 [Sự Thực Thượng Tiêu Chuẩn]
じじつじょうのひょうじゅん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tiêu chuẩn thực tế
🔗 デファクトスタンダード
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tiêu chuẩn thực tế
🔗 デファクトスタンダード