Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事大思想
[Sự Đại Tư Tưởng]
じだいしそう
🔊
Danh từ chung
ngưỡng mộ quyền lực
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
大
Đại
lớn; to
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ