Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事務服
[Sự Vụ Phục]
じむふく
🔊
Danh từ chung
đồng phục công sở
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện