事務を見る [Sự Vụ Kiến]
じむをみる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
giải quyết công việc
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
giải quyết công việc