Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事前工作
[Sự Tiền Công Tác]
じぜんこうさく
🔊
Danh từ chung
hoạt động chuẩn bị
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
前
Tiền
phía trước; trước
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị