Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事例研究
[Sự Lệ Nghiên Cứu]
じれいけんきゅう
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu trường hợp
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu