Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事件簿
[Sự Kiện Bộ]
じけんぼ
🔊
Danh từ chung
hồ sơ vụ án
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
簿
Bộ
sổ đăng ký; sổ ghi chép