Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事件屋
[Sự Kiện Ốc]
じけんや
🔊
Danh từ chung
người giải quyết tranh chấp
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng