事による [Sự]

ことによる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

tùy theo hoàn cảnh

JP: ことによっては意外いがい結末けつまつもありる。

VI: Tùy hoàn cảnh, có thể có một kết thúc bất ngờ.

🔗 に依る

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

do; vì

JP: オーストラリアじん全体ぜんたいとして政治せいじシステムが安定あんていしていることによる恩恵おんけい満足まんぞくしている。

VI: Người Úc nói chung hài lòng với sự ổn định của hệ thống chính trị.