事になる [Sự]

ことになる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thường dùng ở cuối câu

đã được quyết định (như vậy); đã được sắp xếp (như vậy)

JP: 1週間いっしゅうかん休暇きゅうかってもことになった。

VI: Tôi đã được phép nghỉ một tuần.

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

là kết quả (của); là kết quả

JP: 苦労くろう心配しんぱいかれ健康けんこうはそこなわれることになった。

VI: Phiền muộn và lo lắng đã làm hại sức khỏe anh ấy.

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

là lý do (cho)

JP: あなたがっていることからすれば、かれはそこにいなかったことになる。

VI: Từ những gì bạn nói, có vẻ như anh ấy không có mặt ở đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大変たいへんことになるよ。
Sẽ thành chuyện lớn đấy.
どうしてそんなことになったの?
Tại sao lại trở thành chuyện như thế này?
結局けっきょくおなことになるだろう。
Cuối cùng thì cũng sẽ như nhau thôi.
やらなければならないことがありすぎる!
Có nhiều thứ để làm quá!
そのことかんがえただけでたのしくなる。
Chỉ cần nghĩ đến chuyện đó thôi đã thấy vui rồi.
かれ欠席けっせきこと面倒めんどうになる。
Sự vắng mặt của anh ấy khiến mọi chuyện trở nên rắc rối.
きみ依頼いらいごとはなしにならない。
Yêu cầu của bạn thật vô lý.
それはあんまり自慢じまんにならないことだ。
Đó không phải là điều đáng tự hào lắm.
自分じぶんこと注意ちゅういしなければならない。
Bạn phải chú ý đến việc của mình.
残念ざんねんながら本当ほんとうことわなくてはなりません。
Thật không may mắn nhưng tôi phải nói sự thật.