Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予診
[Dữ Chẩn]
よしん
🔊
Danh từ chung
khám tiền sử bệnh
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán