Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予約待ちリスト
[Dữ Ước Đãi]
よやくまちリスト
🔊
Danh từ chung
danh sách chờ
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào