予約名 [Dữ Ước Danh]

よやくめい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

tên dự trữ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし3名さんめいテーブルを予約よやくしたい。
Tôi muốn đặt bàn cho ba người.
3名さんめい予約よやくをおねがいしたいんですが。
Tôi muốn đặt bàn cho ba người.