Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予算執行調査
[Dữ Toán Chấp Hành Điều Tra]
よさんしっこうちょうさ
🔊
Danh từ chung
khảo sát chi tiêu
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
算
Toán
tính toán; số
執
Chấp
nắm giữ; kiên trì
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra