予研 [Dữ Nghiên]
よけん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Viện Y tế Quốc gia